毫伏 hào phục Hán Việt: hào phục Tổng quan Milivôn Cấu tạo: 毫 (hào) + 伏 (phục)Hán Việthào phụcCấu tạo毫 + 伏 · hào + phục nghĩa thành phần: hào + phục Nghĩa ViệtCihui MilivônEngCihui 毫伏 áofú m. <elec.> millivolt