毫分
hào phân
Hán Việt: hào phân · Pinyin: háo fēn
Tổng quan
tí tẹo; tí; một tí; mảy may。分毫。 不差毫分 không sai tí nào
Nghĩa
Việt
- Cihui tí tẹo; tí; một tí; mảy may。分毫。 不差毫分 không sai tí nào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分毫:不差~。
Eng
- Cihui 毫分 áofēn n. in the least