毫升

háo shēnghào thăng

Hán Việt: hào thăng · Pinyin: háo shēng

Tổng quan

mililit

新华 · Tân Hoa Đại lục

量詞。計算容量的單位。公制一毫升等於千分之一升,即一立方公分。也稱為「西西」。

Cấu tạo: 毫 (hào) + 升 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mililit
  • Tần suất từ mililít; mililit
  • Biên soạn 毫升 háoshēng* m. milliliter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算容量的單位。公制一毫升等於千分之一升,即一立方公分。也稱為「西西」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi milliliter

Eng

  • Cihui milliliter
  • Tần suất từ 毫升 háoshēng* m. milliliter

Đức

  • Handedict Milliliter (Symbol ml) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升华