毫釐

háo lí hào li

Hán Việt: hào li · Pinyin: háo lí

Tổng quan

chút xíu: ít/ít ỏi/số lượng rất nhỏ/chút ít/tí tẹo/tí/không chút/tẹo

Cấu tạo: (hào) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chút xíu: ít/ít ỏi/số lượng rất nhỏ/chút ít/tí tẹo/tí/không chút/tẹo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一毫一厘,形容极少的数量:~不爽|失之~,谬以千里。

Eng

  • Cihui 毫釐 áolí* n. the least bit; an iota