毫弧度 hào hồ độ Hán Việt: hào hồ độ Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 弧 (hồ) + 度 (độ)Hán Việthào hồ độCấu tạo毫 + 弧 + 度 · hào + hồ + độ nghĩa thành phần: hào + hồ + độ Nghĩa EngCihui milliradian