毫瓦 háo wǎ · hào ngõa Hán Việt: hào ngõa · Pinyin: háo wǎ Tổng quan miliwatt Cấu tạo: 毫 (hào) + 瓦 (ngõa)Pinyinháo wǎHán Việthào ngõaCấu tạo毫 + 瓦 · hào + ngõa nghĩa thành phần: hào + ngõa Nghĩa ViệtCihui miliwattEngCC-CEDICT milliwattCihui milliwatt