毫相 hào tương Hán Việt: hào tương Tổng quan hào tướng (術語)如來三十二相中之白毫相也。見白毫條。☸ Cấu tạo: 毫 (hào) + 相 (tương)Hán Việthào tươngCấu tạo毫 + 相 · hào + tương nghĩa thành phần: hào + tương Nghĩa ViệtCihui hào tướng (術語)如來三十二相中之白毫相也。見白毫條。☸