毫赫 hào hách Hán Việt: hào hách Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 赫 (hách)Hán Việthào háchCấu tạo毫 + 赫 · hào + hách nghĩa thành phần: hào + hách Nghĩa EngCihui millihertz