毫馬 hào mã Hán Việt: hào mã Tổng quan Cấu tạo: 毫 (hào) + 馬 (mã)Hán Việthào mãCấu tạo毫 + 馬 · hào + mã nghĩa thành phần: hào + mã Nghĩa EngCihui millimaxwell