毬子菊 cầu tử cúc Hán Việt: cầu tử cúc Tổng quan Cấu tạo: 毬 (cầu) + 子 (tử) + 菊 (cúc)Hán Việtcầu tử cúcCấu tạo毬 + 子 + 菊 · cầu + tử + cúc nghĩa thành phần: cầu + tử + cúc