毳徒

thuế đồ

Hán Việt: thuế đồ

Tổng quan

nhuế đồ (雜語)見五百毳徒與毳衣條。☸

Cấu tạo: (thuế) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhuế đồ (雜語)見五百毳徒與毳衣條。☸