毽兒 kiến nhi Hán Việt: kiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 毽 (kiến) + 兒 (nhi)Hán Việtkiến nhiCấu tạo毽 + 兒 · kiến + nhi nghĩa thành phần: kiến + nhi Nghĩa EngCihui 毽兒 iànr ►See ¹⁹jiàn