氄刺 nhũng thứ Hán Việt: nhũng thứ Tổng quan Cấu tạo: 氄 (nhũng) + 刺 (thứ)Hán Việtnhũng thứCấu tạo氄 + 刺 · nhũng + thứ nghĩa thành phần: nhũng + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 纖細如毛的魚刺。EngCihui 氄刺 ǒngcì n. fine fishbones