氄毨 rǒng xiǎn Pinyin: rǒng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 氄 (nhũng) + 毨Pinyinrǒng xiǎnCấu tạo氄 + 毨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟兽脱去旧毛﹐换生新毛。喻人因季节而更换服装。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟兽脱去旧毛﹐换生新毛。喻人因季节而更换服装。