氄毳

rǒng cuì nhũng thuế

Hán Việt: nhũng thuế · Pinyin: rǒng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũng) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟兽身上的细毛。借指精致细软的毛皮; 指呢绒等毛织物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟兽身上的细毛。借指精致细软的毛皮。 2.指呢绒等毛织物品。