氈城 zhān chéng · chiên thành Hán Việt: chiên thành · Pinyin: zhān chéng Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 城 (thành)Pinyinzhān chéngHán Việtchiên thànhCấu tạo氈 + 城 · chiên + thành nghĩa thành phần: chiên + thành