氈帽

zhān mào chiên mạo

Hán Việt: chiên mạo · Pinyin: zhān mào

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (mạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氈製的帽子。《南史.卷七九.夷貊傳下.西域傳》:「土人剪髮,著氈帽、小袖衣、為衫則開頸而縫前。」《儒林外史》第二回:「眾人看周進時,頭一頂舊氈帽,身穿元色紬舊直裰。」

Eng

  • Cihui 氈帽 hānmào n. felt hat M:¹dǐng