氈幕 zhān mù · chiên mạc Hán Việt: chiên mạc · Pinyin: zhān mù Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 幕 (mạc)Pinyinzhān mùHán Việtchiên mạcCấu tạo氈 + 幕 · chiên + mạc nghĩa thành phần: chiên + mạc Nghĩa EngCihui 氈幕 zhānmù n. felt tent M:¹dǐng