氈根 zhān gēn · chiên căn Hán Việt: chiên căn · Pinyin: zhān gēn Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 根 (căn)Pinyinzhān gēnHán Việtchiên cănCấu tạo氈 + 根 · chiên + căn nghĩa thành phần: chiên + căn