氈案 zhān àn · chiên án Hán Việt: chiên án · Pinyin: zhān àn Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 案 (án)Pinyinzhān ànHán Việtchiên ánCấu tạo氈 + 案 · chiên + án nghĩa thành phần: chiên + án