氈條
chiên điều
Hán Việt: chiên điều · Pinyin: zhān tiáo
Tổng quan
tấm nỉ: chăn chiên
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm nỉ: chăn chiên
- Cihui 方 tấm nỉ; chăn chiên。成張的氈子,用來鋪或墊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來做鋪墊的氈子。《儒林外史》第一回:「只見遠遠的一個夯漢,挑了一擔食盒來,手裡提著一瓶酒,食盒上掛著一塊氈條,來到柳樹下。」
Eng
- Cihui 氈條 hāntiáo n. <topo.> 1. strip of felt 2. felt rug M:²kuài