氈毯

zhān tǎn chiên thảm

Hán Việt: chiên thảm · Pinyin: zhān tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (thảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氈與毯的合稱。唐.白居易〈青氈帳二十韻〉:「軟暖圍氈毯,鎗摐束管弦。」

Eng

  • Cihui 氈毯 hāntǎn* n. felt rug/carpet M:²kuài