氈笠

zhān lì chiên lạp

Hán Việt: chiên lạp · Pinyin: zhān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (lạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氈製的笠帽。《初刻拍案驚奇》卷四:「行了幾里,只見途間一人,頭帶氈笠,身背皮囊,滿身灰塵,是個慣走長路的模樣。」也作「氈笠兒」、「氈笠子」。

Eng

  • Cihui 氈笠 hānlì n. felt rainhat M:¹dǐng