氈鄉

zhān xiāng chiên hương

Hán Việt: chiên hương · Pinyin: zhān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處搭滿氈帳的地方。指胡人所居之地。南朝宋.鮑照〈瓜步山揭文〉:「道出關津,升高問途,北眺氈鄉,南晒炎國。」宋.張孝祥〈六州歌頭.長淮望斷〉詞:「隔水氈鄉,落日牛羊下,區脫縱橫。」