氉皮 sào pí · táo bì Hán Việt: táo bì · Pinyin: sào pí Tổng quan Cấu tạo: 氉 (táo) + 皮 (bì)Pinyinsào píHán Việttáo bìCấu tạo氉 + 皮 · táo + bì nghĩa thành phần: táo + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言损伤面子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言损伤面子。