氏号

shì hàothị hào

Hán Việt: thị hào · Pinyin: shì hào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹称号。指远古传说中的贤明帝王的称号。亦代指这些贤明帝王。

Cấu tạo: 氏 (thị) + 號 (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹称号。指远古传说中的贤明帝王的称号。亦代指这些贤明帝王。

Từ liên quan

Gần nghĩa

号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕