氏號 shì hào · thị hào Hán Việt: thị hào · Pinyin: shì hào Tổng quan Cấu tạo: 氏 (thị) + 號 (hào)Pinyinshì hàoHán Việtthị hàoCấu tạo氏 + 號 · thị + hào nghĩa thành phần: thị + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹称号。指远古传说中的贤明帝王的称号。亦代指这些贤明帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.犹称号。指远古传说中的贤明帝王的称号。亦代指这些贤明帝王。