氏姓

shì xìng thị tính

Hán Việt: thị tính · Pinyin: shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氏与姓; 指姓; 谓宗族谱系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.氏与姓。 2.指姓。 3.谓宗族谱系。