民業 mín yè · dân nghiệp Hán Việt: dân nghiệp · Pinyin: mín yè Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 業 (nghiệp)Pinyinmín yèHán Việtdân nghiệpCấu tạo民 + 業 · dân + nghiệp nghĩa thành phần: dân + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众从事的事业。Tân Hoa Tự Điển 1.民众从事的事业。