民義 mín yì · dân nghĩa Hán Việt: dân nghĩa · Pinyin: mín yì Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 義 (nghĩa)Pinyinmín yìHán Việtdân nghĩaCấu tạo民 + 義 · dân + nghĩa nghĩa thành phần: dân + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间义勇。宋代指乡兵。Tân Hoa Tự Điển 1.民间义勇。宋代指乡兵。