民產

mín chǎn dân sản

Hán Việt: dân sản · Pinyin: mín chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百姓的田产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百姓的田产。