民享

mín xiǎng dân hưởng

Hán Việt: dân hưởng · Pinyin: mín xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (hưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會利益由全體人民共享。係國父根據美國林肯總統for the people一語翻譯而來。相當於三民主義中的民生主義。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资产阶级民主革命口号之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资产阶级民主革命口号之一。

Eng

  • Cihui 民享 ínxiǎng n. (government) for the people