民仇 mín chóu · dân cừu Hán Việt: dân cừu · Pinyin: mín chóu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 仇 (cừu)Pinyinmín chóuHán Việtdân cừuCấu tạo民 + 仇 · dân + cừu nghĩa thành phần: dân + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"民雠"。