民儀 mín yí · dân nghi Hán Việt: dân nghi · Pinyin: mín yí Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 儀 (nghi)Pinyinmín yíHán Việtdân nghiCấu tạo民 + 儀 · dân + nghi nghĩa thành phần: dân + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民之仪表。指贤人。Tân Hoa Tự Điển 1.民之仪表。指贤人。