民企

mín qǐdân xí

Hán Việt: dân xí · Pinyin: mín qǐ

Tổng quan

doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民營企業

新华 · Tân Hoa Đại lục

民营企业的简称。

Cấu tạo: 民 (dân) + 企 (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 民营企业)
  • Tần suất từ doanh nghiệp tư nhân (viết tắt của 民營企業, 民营企业[mín yíng qǐ yè])

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民营企业的简称。

Eng

  • Cihui privately-operated enterprise (abbr. for 民營企業; 民营企业)
  • Tần suất từ privately-operated enterprise (abbr. for 民營企業, 民营企业[min2 ying2 qi3 ye4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业 · 企划 · 企及 · 企图 · 企圖 · 企慕 · 企投 · 企望