民會 dân hội Hán Việt: dân hội Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 會 (hội)Hán Việtdân hộiCấu tạo民 + 會 · dân + hội nghĩa thành phần: dân + hội Nghĩa EngCihui witenagemot