民信 dân tín Hán Việt: dân tín Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 信 (tín)Hán Việtdân tínCấu tạo民 + 信 · dân + tín nghĩa thành phần: dân + tín Nghĩa EngCihui 民信 ínxìn n. 1. people's trust 2. nongovernmental/civilian letters