民典

mín diǎn dân điển

Hán Việt: dân điển · Pinyin: mín diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民间的故实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民间的故实。