民軍

mín jūn dân quân

Hán Việt: dân quân · Pinyin: mín jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛亥革命时期反抗清政府的起义军队的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛亥革命时期反抗清政府的起义军队的通称。