民冢 mín zhǒng · dân trủng Hán Việt: dân trủng · Pinyin: mín zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 冢 (trủng)Pinyinmín zhǒngHán Việtdân trủngCấu tạo民 + 冢 · dân + trủng nghĩa thành phần: dân + trủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间坟地。Tân Hoa Tự Điển 1.民间坟地。