民則 mín zé · dân tắc Hán Việt: dân tắc · Pinyin: mín zé Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 則 (tắc)Pinyinmín zéHán Việtdân tắcCấu tạo民 + 則 · dân + tắc nghĩa thành phần: dân + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人们行为的准则; 治民的方法。Tân Hoa Tự Điển 1.人们行为的准则。 2.治民的方法。