民初 dân sơ Hán Việt: dân sơ Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 初 (sơ)Hán Việtdân sơCấu tạo民 + 初 · dân + sơ nghĩa thành phần: dân + sơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 民國建立初期。如:「民初地方戲,一直是現今電影、電視等媒體一拍再拍的題材。」EngCihui 民初 ínchū* n. early years of the Republic of China