民則 mín zé · dân tắc Hán Việt: dân tắc · Pinyin: mín zé Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 則 (tắc)Pinyinmín zéHán Việtdân tắcCấu tạo民 + 則 · dân + tắc nghĩa thành phần: dân + tắc