民力

mín lì dân lực

Hán Việt: dân lực · Pinyin: mín lì

Tổng quan

sức dân; vốn liếng của người dân; tiền của của nhân dân。人民的財力。

Cấu tạo: (dân) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức dân; vốn liếng của người dân; tiền của của nhân dân。人民的財力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民的財力、物力、勞力。如:「警力有限,民力無窮。」《左傳.昭公十三年》:「未定國家,而用民力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的人力﹑物力﹑财力; 人的体力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的人力﹑物力﹑财力。 2.人的体力。

Eng

  • Cihui 民力 mínlì* n. 1. resources of the people 2. people's labor

ja

  • JMdict national manpower