民功

mín gōng dân công

Hán Việt: dân công · Pinyin: mín gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治民有劳绩; 百姓的职事。多指务农之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治民有劳绩。 2.百姓的职事。多指务农之事。

Eng

  • Cihui 民功 míngōng n. farm work; farming