民務

mín wù dân vụ

Hán Việt: dân vụ · Pinyin: mín wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众承担的事务; 治理人民的事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众承担的事务。 2.治理人民的事务。