民勤

mín qín dân cần

Hán Việt: dân cần · Pinyin: mín qín

Tổng quan

huyện Minqin ở Wuwei 武威, Cam Túc

Cấu tạo: (dân) + (cần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Minqin ở Wuwei 武威, Cam Túc

Eng

  • CC-CEDICT see 民勤縣|民勤县[Min2 qin2 Xian4]
  • Cihui see 民勤縣|民勤县