民口 mín kǒu · dân khẩu Hán Việt: dân khẩu · Pinyin: mín kǒu Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 口 (khẩu)Pinyinmín kǒuHán Việtdân khẩuCấu tạo民 + 口 · dân + khẩu nghĩa thành phần: dân + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓民众的议论; 指丁口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓民众的议论。 2.指丁口。