民聽 mín tīng · dân thính Hán Việt: dân thính · Pinyin: mín tīng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 聽 (thính)Pinyinmín tīngHán Việtdân thínhCấu tạo民 + 聽 · dân + thính nghĩa thành phần: dân + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众的听闻; 引申指民众的舆论; 民众听从。Tân Hoa Tự Điển 1.民众的听闻。 2.引申指民众的舆论。 3.民众听从。