民命

mín mìng dân mệnh

Hán Việt: dân mệnh · Pinyin: mín mìng

Tổng quan

sinh mệnh nhân dân。人民的生命。

Cấu tạo: (dân) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh mệnh nhân dân。人民的生命。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的意旨; 民众的生命;人命; 指主宰民命之君; 人民的生活﹐生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的意旨。 2.民众的生命;人命。 3.指主宰民命之君。 4.人民的生活﹐生计。

Eng

  • Cihui 民命 ínmìng n. life of the people