民品

mín pǐn dân phẩm

Hán Việt: dân phẩm · Pinyin: mín pǐn

Tổng quan

product for civilian use

Cấu tạo: (dân) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的品德。

Eng

  • CC-CEDICT product for civilian use
  • Cihui 民品 ínpǐn n. civilian products